Nghĩa tiếng Việt của
jock
Phiên âm Mỹ /dʒɑk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jock" phát âm Mỹ /dʒɑk/ — audio file: jock.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(từ lóng) lính Ê-cốt
(thông tục) (như) jockey
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- college jock; jock → informal sporty man (North America)
Dễ nhầm
- jock is informal North American English for a man or boy strongly associated with sports; it can sound stereotyping or insulting
Mẫu câu giá trị
- “The comedy follows a high-school jock and his classmates.” (Bộ phim hài kể về một nam sinh mê thể thao và các bạn cùng lớp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật