Nghĩa tiếng Việt của

petroleum jelly

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. mỡ bôi trơn/mỡ khoáng; chất bán rắn từ dầu mỏ thường dùng làm lớp bảo vệ hoặc giữ ẩm

Cấu trúc: apply petroleum jelly · a layer of petroleum jelly · petroleum-jelly ointment

A thin layer of petroleum jelly protected the skin from moisture.

Một lớp mỡ khoáng mỏng bảo vệ da khỏi độ ẩm.

The container holds plain petroleum jelly.

Hộp này chứa mỡ khoáng nguyên chất.

Lưu ý: Petroleum jelly là chất bán rắn có nguồn gốc từ dầu mỏ, dùng làm chất giữ ẩm hoặc lớp bảo vệ da; Vaseline là nhãn hiệu nổi tiếng, không phải tên chung duy nhất. Cách dùng cho mục đích y tế cụ thể nên theo hướng dẫn trên sản phẩm hoặc chuyên gia.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a semisolid mixture of hydrocarbons obtained from petroleum; used in medicinal ointments and for lubrication (Synonyms: petrolatum, mineral jelly)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.