Nghĩa tiếng Việt của
india
Phiên âm Mỹ /ˈɪndiə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "india" phát âm Mỹ /ˈɪndiə/ — audio file: india.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người Ân-ddộ
người da đỏ (ở Bắc-Mỹ)
Chuyên ngành kinh tế
ấn Độ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in India; Indian Ocean; India → country name
Dễ nhầm
- India is a country in South Asia; Indian can refer to the country, its people or related things
Mẫu câu giá trị
- “She travelled across India by train.” (Cô đi tàu xuyên qua Ấn Độ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật