Nghĩa tiếng Việt của
imaginary
Phiên âm Mỹ /ˌɪˈmædʒəˌnɛɹi/ BrE /ˌɪˈmædʒəˌnɛəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "imaginary" phát âm Mỹ /ˌɪˈmædʒəˌnɛɹi/ Anh /ˌɪˈmædʒəˌnɛəi/ — audio file: imaginary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
tưởng tượng, không có thực, ảo
an imaginary disease — bệnh tưởng tượng
(toán học) ảo
imaginary number — số ảo
Chuyên ngành kỹ thuật
ảo
ảo tưởng
giả tạo
Lĩnh vực: xây dựng
thuộc số ảo
tưởng tượng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- imaginary friend; imaginary number; imaginary → existing only in the mind
Dễ nhầm
- imaginary means existing only in someone's imagination; in mathematics, an imaginary number involves the square root of a negative number
Mẫu câu giá trị
- “The child invented an imaginary friend.” (Đứa trẻ tưởng tượng ra một người bạn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật