Nghĩa tiếng Việt của

if

Phiên âm Mỹ /ɪf/

Transcript: từ "if" phát âm Mỹ /ɪf/ — audio file: if.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #34) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
liên từ
nếu, nếu như
if you wish — nếu anh muốn
I were you, I wouldn't do that — nếu là anh thì tôi không làm điều đó
có... không, có... chăng, không biết... có không
I wonder if he is at home — tôi tự hỏi không biết ông ấy có nhà không
bất kỳ lúc nào
if I feel any doubt, I enquire — bất kỳ lúc nào tôi ngờ vực là tôi hỏi ngay
giá mà
oh, if he could only come! — ồ, giá mà anh ấy đến được bây giờ
cho rằng, dù là
if it was wrong, it was at least meant well — cho rằng là sai đi thì ít nhất cũng co ngụ ý tốt
as if
(xem) as
even if
(xem) even
danh từ
sự "nếu, sự" giá mà "; sự giả dụ
I will have no " ifs " — tôi không tán thành cái lối "nếu thế này, nếu thế khác"
if ifs and ans were pots ans pans — cứ nếu thế này, nếu thế khác thì việc gì mà chẳng ốm
Chuyên ngành kỹ thuật
nếu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật