Nghĩa tiếng Việt của
if
Phiên âm Mỹ /ɪf/
Transcript: từ "if" phát âm Mỹ /ɪf/ — audio file: if.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #34) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
liên từ
nếu, nếu như
if you wish — nếu anh muốn
I were you, I wouldn't do that — nếu là anh thì tôi không làm điều đó
có... không, có... chăng, không biết... có không
I wonder if he is at home — tôi tự hỏi không biết ông ấy có nhà không
bất kỳ lúc nào
if I feel any doubt, I enquire — bất kỳ lúc nào tôi ngờ vực là tôi hỏi ngay
giá mà
oh, if he could only come! — ồ, giá mà anh ấy đến được bây giờ
cho rằng, dù là
if it was wrong, it was at least meant well — cho rằng là sai đi thì ít nhất cũng co ngụ ý tốt
as if
(xem) as
even if
(xem) even
danh từ
sự "nếu, sự" giá mà "; sự giả dụ
I will have no " ifs " — tôi không tán thành cái lối "nếu thế này, nếu thế khác"
if ifs and ans were pots ans pans — cứ nếu thế này, nếu thế khác thì việc gì mà chẳng ốm
Chuyên ngành kỹ thuật
nếu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Điều kiện loại 1 (có thật): "If it rains, we'll stay in" — if + hiện tại, mệnh đề sau có will.
- Loại 2 (giả định): "If I won the lottery, I would buy a house" — if + quá khứ, would + V nguyên mẫu.
- "if" = "whether" trong câu gián tiếp: "I don't know if he's coming."
Dễ nhầm
- Loại 1 không dùng will sau if: "If it will rain" ❌ → "If it rains".
- "If I were you…" — giả định chuẩn (không "was" trong văn viết).
- "unless" = "if not": "Unless you hurry, you'll miss it" = "If you don't hurry…"
Mẫu câu giá trị
- "If there's anything I can do, just let me know." (nếu tôi giúp được gì cứ nói — câu an ủi/hỗ trợ chuẩn.)
- "What if we try the other approach?" (nếu ta thử hướng khác thì sao — "what if" đề xuất tư duy mở.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật