Nghĩa tiếng Việt của
identity card
1. thẻ căn cước hoặc giấy tờ tùy thân dạng thẻ có thông tin giúp xác nhận danh tính một người
Cấu trúc: carry/show an identity card · issue an identity card · identity-card number
Visitors must show an identity card at reception.
Khách phải xuất trình thẻ căn cước tại quầy lễ tân.
The agency issued a replacement identity card after checking her documents.
Cơ quan cấp thẻ căn cước thay thế sau khi kiểm tra giấy tờ của cô.
Lưu ý: Identity card thường rút gọn thành ID card; ở Bắc Mỹ identification card cũng phổ biến. Tên gọi, chức năng và yêu cầu xuất trình phụ thuộc quốc gia.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
identity card B1
noun
- a card certifying the identity of the bearer (Synonyms: card)
"he had to show his card to get in"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.