Nghĩa tiếng Việt của
identity
Phiên âm Mỹ /aɪˈdɛntɪˌti/
Transcript: từ "identity" phát âm Mỹ /aɪˈdɛntɪˌti/ — audio file: identity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1587) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tính đồng nhất; sự giống hệt
a case of mistaken identity — trường hợp nhầm lẫn hai người vì giống hệt
cá tính, đặc tính; nét để nhận biết; nét để nhận dạng, nét để nhận diện (của người nào, vật gì...)
(toán học) đồng nhất thức
Chuyên ngành kinh tế
đồng nhất thức
giám định
nhận dạng
nhận diện
nhận ra
nhận rõ
sự đồng nhất
sự giống nhau hoàn toàn
tính đồng nhất
Chuyên ngành kỹ thuật
đồng nhất
Lĩnh vực: toán & tin
đồng nhất thức
mã đồng nhất
phép đồng nhất- đồng nhất thức
parallelogram i. đồng nhất thức bình hành
polynomial i. đồng nhất thức đa thức
trigonometrical i. đồng nhất thức lượng giác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- identity card/theft/crisis (thẻ căn cước/đánh cắp/khủng hoảng bản sắc — Task 2 hiện đại).
- an identity OF/ BETWEEN A and B (logic — sự đồng nhất); cultural/national identity (bản sắc văn hóa/quốc gia).
- identify (v — xác định: "identify the source"); identifiable (nhận ra được).
Dễ nhầm
- identity (bản sắc/định danh) vs ID (viết tắt thẻ chứng minh) vs personality (tính cách cá nhân).
- "identity politics" (chính trị bản sắc — xã hội học).
Mẫu câu giá trị
- "Identity theft reports doubled after the breach." (tố cáo đánh cắp danh tính tăng gấp đôi sau sự cố rò dữ liệu).
- "Street food is part of the city's identity." (ẩm thực đường phố là một phần bản sắc thành phố).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật