Nghĩa tiếng Việt của
hut
Phiên âm Mỹ /hʌt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hut" phát âm Mỹ /hʌt/ — audio file: hut.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
túp lều
(quân sự) nhà gỗ tạm thời cho binh lính
ngoại động từ
cho ở lều
(quân sự) cho (binh lính) ở trong những nhà gỗ tạm thời
Chuyên ngành kỹ thuật
lều
Lĩnh vực: xây dựng
lán
nhà lá
nhà tranh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mountain hut; beach hut; hut → small shelter
Dễ nhầm
- a hut is a small simple building; cabin is often larger or more comfortable
Mẫu câu giá trị
- “They took shelter in a wooden hut.” (Họ trú trong một túp lều gỗ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật