Nghĩa tiếng Việt của
nissen hut
Mục trong từ điển mở: “nissenhut”.
1. (Anh-Anh, lịch sử) nhà tiền chế dạng bán trụ, thường làm từ các tấm kim loại lượn sóng
Cấu trúc: a wartime Nissen hut · build/use a Nissen hut · a row of Nissen huts
The museum has restored a wartime Nissen hut.
Bảo tàng phục dựng một căn nhà Nissen thời chiến.
The workers stayed in Nissen huts beside the airfield.
Công nhân ở trong những căn nhà Nissen cạnh sân bay.
Lưu ý: Nissen hut là kiểu nhà tiền chế hình nửa ống, phổ biến trong các bối cảnh quân sự và khẩn cấp thế kỷ XX. Tên gọi Bắc Mỹ gần tương đương là Quonset hut; đây là loại công trình lịch sử, không phải tên chung cho mọi nhà vòm.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a prefabricated hut of corrugated iron having a semicircular cross section (Synonyms: Quonset hut)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.