Nghĩa tiếng Việt của

huge

Phiên âm Mỹ /hjudʒ/

Transcript: từ "huge" phát âm Mỹ /hjudʒ/ — audio file: huge.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #862) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
to lớn, đồ sộ, khổng lồ
a huge mistake — sai lầm to lớn
a huge animal — một con vật khổng lồ
Chuyên ngành kinh tế
to lớn
vô hạn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
bự

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật