Nghĩa tiếng Việt của
huge
Phiên âm Mỹ /hjudʒ/
Transcript: từ "huge" phát âm Mỹ /hjudʒ/ — audio file: huge.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #862) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
to lớn, đồ sộ, khổng lồ
a huge mistake — sai lầm to lớn
a huge animal — một con vật khổng lồ
Chuyên ngành kinh tế
to lớn
vô hạn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
bự
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- huge = to khổng lồ/rất lớn (adj): a huge success (thành công vang dội), huge demand (cầu khổng lồ);
- hugely (adv) = cực kỳ: hugely popular (phổ biến cực mạnh);
- hugeness = độ khổng lồ (hiếm).
Dễ nhầm
- huge (to lớn đời thường) vs enormous (khổng lồ ấn tượng) vs vast (bao la diện rộng) vs giant (khổng lồ như khổng lồ).
Mẫu câu giá trị
- "The update made a huge difference." (bản cập nhật thay đổi khác biệt hẳn).
- "Standing in that stadium felt huge." (đứng giữa sân vận động cảm giác quá đỗi lớn lao).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật