Nghĩa tiếng Việt của
hobby
Phiên âm Mỹ /ˈhɑbi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hobby" phát âm Mỹ /ˈhɑbi/ — audio file: hobby.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thú riêng, sở thích riêng
(cổ) con ngựa nhỏ
(sử học) xe đạp cổ xưa
(động vật học) chim cắt
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
khuôn tán (đinh)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- take up a hobby; hobby gardener; hobby → activity for pleasure
Dễ nhầm
- a hobby is an activity done for pleasure in free time rather than as a job; take up a hobby means start one
Mẫu câu giá trị
- “Photography became his favourite hobby.” (Nhiếp ảnh trở thành sở thích yêu thích của anh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật