Nghĩa tiếng Việt của
hiding place
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “hiding-place”.
1. nơi ẩn nấp
The cat found a hiding place under the bed.
Con mèo tìm được chỗ nấp dưới giường.
Hiding places were built into the walls.
Những chỗ ẩn được làm sẵn trong tường.
Lưu ý: Nghĩa đen; truyện trinh thám dùng nhiều.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
nơi ẩn náu; nơi trốn tránh
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a place suitable for hiding something (such as yourself)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.