Nghĩa tiếng Việt của
herd
Phiên âm Mỹ /hɝd/ BrE /hɜːd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "herd" phát âm Mỹ /hɝd/ Anh /hɜːd/ — audio file: herd.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bầy, đàn (vật nuôi)
the herd instinct — bản năng sống thành bầy
bọn, bè lũ (người)
the comumon herd; the vulgar herd — bọn người tầm thường
(thường) trong từ ghép người chăn (vật nuôi)
ngoại động từ
dồn lại thành bầy, tập hợp lại thành bầy (vật nuôi)
(nghĩa bóng) dồn (người vào một nơi nào)
chắn giữ vật nuôi
nội động từ ((thường) + together)
sống thành bầy, đi thành bầy (vật nuôi)
cấu kết với nhau, đàn đúm với nhau (người)
Chuyên ngành kinh tế
đàn gia súc lấy sữa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- herd of cattle; herd instinct; herd → group of animals
Dễ nhầm
- a herd is a group of animals, especially large grazing animals; as a verb, herd means move or keep a group together
Mẫu câu giá trị
- “A herd of elephants crossed the plain.” (Một đàn voi băng qua đồng bằng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật