Nghĩa tiếng Việt của
shepherd
Phiên âm Mỹ /ˈʃɛpɚd/ BrE /ˈʃɛpəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shepherd" phát âm Mỹ /ˈʃɛpɚd/ Anh /ˈʃɛpəd/ — audio file: shepherd.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người chăn cừu
người chăm nom, săn sóc; người hướng dẫn
linh mục, mục sư
the good Shepherd — Chúa
ngoại động từ
chăn (cừu)
trông nom săn sóc; hướng dẫn
xua, dẫn, đuổi (một đám đông)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shepherd a flock; shepherd somebody through a process; shepherd's pie
Dễ nhầm
- a shepherd looks after sheep; as a verb, shepherd means guide or manage people through a process
Mẫu câu giá trị
- “The guide shepherded the visitors through the gallery.” (Hướng dẫn viên dẫn khách tham quan qua phòng tranh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật