Nghĩa tiếng Việt của
heaven
Phiên âm Mỹ /ˈhɛvən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "heaven" phát âm Mỹ /ˈhɛvən/ — audio file: heaven.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
thiên đường ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to be in heaven — lên thiên đường, chết
Ngọc hoàng, Thượng đế, trời
it was the will of Heaven — đó là ý trời
by heaven!; good heavens! — trời ơi!
((thường) số nhiều) (văn học) bầu trời, khoảng trời
the broad expanse of heaven — khoảng trời rộng bao la
the heavens — khoảng trời
niềm hạnh phúc thần tiên
to move haven and earth
(xem) move
in the seventh heaven
vui sướng tuyệt trần
seventh heaven
heaven of heavens
trên cao chín tầng mây (nơi Thượng đế ở, theo đạo Do thái)
Chuyên ngành kỹ thuật
bầu trời
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- heaven and earth; good heavens; heaven on earth
Dễ nhầm
- heaven is capitalized when used as a religious proper name; lower case can mean an ideal place
Mẫu câu giá trị
- “The garden felt like heaven after a week in the city.” (Khu vườn như thiên đường sau một tuần ở thành phố.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật