Nghĩa tiếng Việt của
heavenly
Phiên âm Mỹ /ˈhɛvənli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "heavenly" phát âm Mỹ /ˈhɛvənli/ — audio file: heavenly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) trời; ở trên trời, ở thiên đường
heavenly bodies — các thiên thể
(thông tục) tuyệt trần, siêu phàm
heavenly beauty — sắc đẹp tuyệt trần
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- heavenly music; heavenly taste; heavenly → connected with heaven or wonderful
Dễ nhầm
- heavenly can mean connected with heaven or, informally, extremely pleasant; it is often used for food, music or scenery
Mẫu câu giá trị
- “The dessert tasted heavenly.” (Món tráng miệng ngon tuyệt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật