Nghĩa tiếng Việt của
haunt
Phiên âm Mỹ /hɔnt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "haunt" phát âm Mỹ /hɔnt/ — audio file: haunt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nơi thường lui tới, nơi hay lai vãng
nơi thú thường đến kiếm mồi
sào huyệt (của bọn lưu manh...)
ngoại động từ
năng lui tới, hay lui tới (nơi nào, người nào)
ám ảnh (ai) (ý nghĩ)
nội động từ
thường lảng vảng, thường lui tới, thường lai vãng
to haunt in (about) a place — thường lảng vảng ở một nơi nào
to haunt with someone — năng lui tới ai
Chuyên ngành kỹ thuật
ám ảnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- haunt a house; memory haunts someone; haunt → visit repeatedly or trouble
Dễ nhầm
- to haunt can mean a ghost repeatedly visits a place or a memory keeps troubling someone; a haunt is also a place someone visits often
Mẫu câu giá trị
- “The memory of the accident continued to haunt him.” (Ký ức về vụ tai nạn tiếp tục ám ảnh anh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật