Nghĩa tiếng Việt của
haunted
Phiên âm Mỹ /ˈhɔntɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "haunted" phát âm Mỹ /ˈhɔntɪd/ — audio file: haunted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
thường được năng lui tới
có ma (nhà)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- haunted house; haunted by a memory; haunt → believed visited by ghosts
Dễ nhầm
- haunted describes a place believed to be visited by ghosts or a person troubled by memories or feelings
Mẫu câu giá trị
- “They explored a supposedly haunted mansion.” (Họ khám phá một dinh thự được cho là bị ma ám.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật