Nghĩa tiếng Việt của
harvest mouse
1. chuột harvest, loài chuột nhỏ làm tổ trong cỏ/cây trồng
Cấu trúc: a harvest mouse nest · harvest mice in a field · a tiny harvest mouse
A harvest mouse built a nest among the tall grasses.
Một con chuột harvest làm tổ giữa đám cỏ cao.
The naturalist found a harvest mouse in the crop field.
Nhà tự nhiên học tìm thấy một con chuột harvest trong ruộng cây trồng.
Lưu ý: Harvest mouse là loài chuột rất nhỏ làm tổ hình cầu trong cỏ, bụi cây hoặc ruộng cây trồng; tên gọi liên quan môi trường sống và mùa thu hoạch. OALD mô tả cách làm tổ, không hàm ý loài này chỉ xuất hiện trong mùa gặt.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- small reddish-brown Eurasian mouse inhabiting e.g. cornfields (Synonyms: Micromyx minutus)
- any of several small greyish New World mice inhabiting e.g. grain fields (Synonyms: American harvest mouse)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.