Nghĩa tiếng Việt của
hank
Phiên âm Mỹ /hæŋk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hank" phát âm Mỹ /hæŋk/ — audio file: hank.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nùi, con (sợi, len)
(hàng hải) vòng sắt, vòng dây (để móc buồm)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: dệt may
con sợi
nùi sợi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Hank (given name); Hank → proper name
Dễ nhầm
- Hank is a masculine given name, often a short form of Henry; capitalize it as a name
Mẫu câu giá trị
- “Hank called to confirm the meeting time.” (Hank gọi để xác nhận giờ họp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật