Nghĩa tiếng Việt của
handling
Phiên âm Mỹ /ˈhændlɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "handling" phát âm Mỹ /ˈhændlɪŋ/ — audio file: handling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
cách trình bày, diễn xuất (tác phẩm (sân khấu))
tội chứa chấp hàng ăn cắp
quá trình tiến hành công việc mua bán (đóng gói đưa lên tàu cho người tiêu thụ)
Chuyên ngành kinh tế
sự điều khiển
sự sản xuất
sự vận chuyển
Chuyên ngành kỹ thuật
chỉnh lý
điều khiển
gia công
sự chỉnh lý
sự chuyển hàng
sự chuyển vận
sự điều khiển
sự gia công
sự làm hàng
sự quản lý
sự thao tác
sự vận chuyển
sự vận hành
sự xếp tải
sự xử lý
thao tác
thủ thuật
xử lý
Lĩnh vực: điện lạnh
sự xử lí
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- handling fee; handling of complaints; handle → handling
Dễ nhầm
- handling can mean managing something or the way it is touched or treated; treatment is broader
Mẫu câu giá trị
- “The company improved its handling of customer complaints.” (Công ty cải thiện cách xử lý khiếu nại của khách hàng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật