Nghĩa tiếng Việt của
gulf
Phiên âm Mỹ /ɡʌlf/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gulf" phát âm Mỹ /ɡʌlf/ — audio file: gulf.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vịnh
hố sâu, vực thẳm; hố sâu ngăn cách
xoáy nước, vực biển
biển thắm
bằng khuyến khích cấp cho học sinh đại học giỏi mà chỉ đủ điểm đỗ thường)
ngoại động từ
làm chìm, làm đảm, nhận chìm (xuống vực, biển...)
cấp bằng khuyến khích (cho học sinh đại học giỏi mà chỉ đủ điểm đỗ thường)
Chuyên ngành kinh tế
vịnh (biển)
Chuyên ngành kỹ thuật
hố sâu
làm chìm
làm đắm
vịnh
vực biển
vực sâu
xoáy nước
Lĩnh vực: xây dựng
vỉa quặng lớn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the Gulf; a gulf between opinions; gulf → partly enclosed sea or wide difference
Dễ nhầm
- a gulf is a large area of sea partly surrounded by land; figuratively, a gulf is a very large difference between people or ideas
Mẫu câu giá trị
- “A wide gulf separated the two proposals.” (Một khoảng cách lớn ngăn cách hai đề xuất.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật