Nghĩa tiếng Việt của

gulf

Phiên âm Mỹ /ɡʌlf/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "gulf" phát âm Mỹ /ɡʌlf/ — audio file: gulf.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vịnh
hố sâu, vực thẳm; hố sâu ngăn cách
xoáy nước, vực biển
biển thắm
bằng khuyến khích cấp cho học sinh đại học giỏi mà chỉ đủ điểm đỗ thường)
ngoại động từ
làm chìm, làm đảm, nhận chìm (xuống vực, biển...)
cấp bằng khuyến khích (cho học sinh đại học giỏi mà chỉ đủ điểm đỗ thường)
Chuyên ngành kinh tế
vịnh (biển)
Chuyên ngành kỹ thuật
hố sâu
làm chìm
làm đắm
vịnh
vực biển
vực sâu
xoáy nước
Lĩnh vực: xây dựng
vỉa quặng lớn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật