Nghĩa tiếng Việt của
guardian angel
1. thiên thần hộ mệnh/linh thể được tin là bảo vệ một người
Cấu trúc: believe in a guardian angel · a guardian angel watches over somebody
She prayed that her guardian angel would keep her safe.
Cô cầu mong thiên thần hộ mệnh sẽ giữ mình an toàn.
In the story, a guardian angel guides the lost child home.
Trong câu chuyện, một thiên thần hộ mệnh dẫn đứa trẻ lạc đường về nhà.
2. (nghĩa bóng) người giúp đỡ/bảo vệ ai vào lúc cần thiết
Cấu trúc: be somebody’s guardian angel · act as a guardian angel
A neighbour became their guardian angel during the flood.
Một người hàng xóm trở thành ân nhân che chở họ trong trận lũ.
My guide was a guardian angel when I got lost in the city.
Người hướng dẫn đã cứu nguy cho tôi khi tôi lạc trong thành phố.
Lưu ý: Guardian angel là thiên thần/linh thể mà một số người tin rằng bảo vệ và dẫn đường cho ai đó; nghĩa bóng chỉ người bất ngờ giúp đỡ hoặc che chở mình. Cụm này có sắc thái tôn giáo hoặc trìu mến tùy ngữ cảnh.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an angel believed to have special affection for a particular individual (Synonyms: guardian spirit)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.