Nghĩa tiếng Việt của

greedy

Phiên âm Mỹ /ˈɡɹidi/ BrE /ˈɡridi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "greedy" phát âm Mỹ /ˈɡɹidi/ Anh /ˈɡridi/ — audio file: greedy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
tham ăn, háu ăn
tham lam, hám
greedy of honours — hám danh
greedy of gaint — hám lợi
thèm khát, thiết tha
to be greedy to do something — thèm khát được làm gì

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật