Nghĩa tiếng Việt của
gravy
Phiên âm Mỹ /ˈɡɹeɪvi/ BrE /ˈɡreɪvi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gravy" phát âm Mỹ /ˈɡɹeɪvi/ Anh /ˈɡreɪvi/ — audio file: gravy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nước thịt (chảy ra trong khi và sau khi nấu); nước xốt
gravy beef — thịt bò đê nấu lấy nước ngọt
(Mỹ), (từ lóng) món lời dễ kiếm
Chuyên ngành kinh tế
món lời dễ kiếm
nước chấm
nước sốt
thu nhập bất ngờ
tiền có bất ngờ
tiền dễ kiếm
vật thưởng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make gravy; gravy boat; gravy → sauce from meat juices
Dễ nhầm
- gravy is a sauce made from meat juices and other ingredients; it is usually uncountable, though types can be called gravies
Mẫu câu giá trị
- “She poured gravy over the roast potatoes.” (Cô rưới nước sốt thịt lên khoai tây nướng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật