Nghĩa tiếng Việt của

gravy

Phiên âm Mỹ /ˈɡɹeɪvi/ BrE /ˈɡreɪvi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "gravy" phát âm Mỹ /ˈɡɹeɪvi/ Anh /ˈɡreɪvi/ — audio file: gravy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nước thịt (chảy ra trong khi và sau khi nấu); nước xốt
gravy beef — thịt bò đê nấu lấy nước ngọt
(Mỹ), (từ lóng) món lời dễ kiếm
Chuyên ngành kinh tế
món lời dễ kiếm
nước chấm
nước sốt
thu nhập bất ngờ
tiền có bất ngờ
tiền dễ kiếm
vật thưởng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật