Nghĩa tiếng Việt của
grave
Phiên âm Mỹ /ɡɹeɪv/ BrE /ɡreɪv/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "grave" phát âm Mỹ /ɡɹeɪv/ Anh /ɡreɪv/ — audio file: grave.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mồ, mả, phần mộ
nơi chôn vùi
grave of homour — nơi chôn vùi danh dự
sự chết, âm ty, thế giới bên kia
from beyond the grave — từ thế giới bên kia
to be brought ot an early grave
chết non, chết yểu
on the brink of the grave
(xem) brink
to make somebody turn in his grave
chửi làm bật mồ bật mả ai lên
never on this side of the grave
không đời nào, không bao giờ
Pauper's grave
huyệt chung, hố chôn chung
secret as the grave
kín như bưng
someone is walking on my grave
tôi tự nhiên rùng mình
ngoại động từ graved, graved, graven
khắc, chạm, khắc sâu, tạc, ghi tạc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to be graven on (in) one's memỏy — khắc sâu trong ký ức
(cổ) đào (huyệt) chôn
ngoại động từ
(hàng hải) cạo quét (tàu)
danh từ
(ngôn ngữ học) dấu huyền
tính từ
trang nghiêm; nghiêm nghị; từ tốn
a grave look — vẻ trang nghiêm
nghiêm trọng, trầm trọng; quan trọng (sự việc)
a grave mistake — khuyết điểm nghiêm trọng
grave symptoms — những triệu chứng trầm trọng đáng lo ngại
grave news — tin tức quan trọng
sạm, tối (màu)
trầm (giọng)
(ngôn ngữ học) huyền (dấu)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
cạo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dig a grave; grave concern; grave → graves
Dễ nhầm
- grave can mean a place where a dead person is buried or very serious; serious is the usual adjective for important matters
Mẫu câu giá trị
- “The doctor expressed grave concern about his condition.” (Bác sĩ bày tỏ lo ngại nghiêm trọng về tình trạng của anh ấy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật