Nghĩa tiếng Việt của
graveyard shift
1. ca làm việc đêm/khuya
Cấu trúc: work/do the graveyard shift · a graveyard-shift worker · switch to the night shift
She works the graveyard shift at the hospital twice a week.
Cô làm ca đêm ở bệnh viện hai lần mỗi tuần.
The graveyard shift ends just before sunrise.
Ca khuya kết thúc ngay trước khi mặt trời mọc.
Lưu ý: Graveyard shift là ca làm việc ban đêm hoặc vào sáng sớm, thường là ca khuya kéo dài qua nửa đêm; trong tiếng Anh Mỹ, cụm này đặc biệt phổ biến. Graveyard ở đây chỉ khung giờ vắng lặng, không phải địa điểm làm việc.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- workers who work during the night (as midnight to 8 a.m.) (Synonyms: night shift)
- the work shift during the night (as midnight to 8 a.m.) (Synonyms: night shift)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.