Nghĩa tiếng Việt của
grateful
Phiên âm Mỹ /ˈɡɹeɪtfəl/ BrE /ˈɡreɪtfəl/
Transcript: từ "grateful" phát âm Mỹ /ˈɡɹeɪtfəl/ Anh /ˈɡreɪtfəl/ — audio file: grateful.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1977) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
biết ơn
to be grateful to somebody for something — biết ơn ai về cái gì
dễ chịu, khoan khoái
a grateful shade — bóng mát dễ chịu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- grateful TO somebody FOR something = biết ơn ai về điều gì (hai giới từ theo đúng thứ tự!): "grateful to the crew for the rescue".
- grateful(ly) acknowledge (văn học thuật — "the authors gratefully acknowledge…").
- gratitude (n — lòng biết ơn: "a token of gratitude").
Dễ nhầm
- grateful (biết ơn — về điều cụ thể) vs thankful (may mắn cảm thấy — "thankful nobody was hurt") vs appreciative (đã có note appreciate).
- "much grateful" ✗ — "very grateful" hoặc "deeply grateful".
Mẫu câu giá trị
- "The ward is grateful to the ferry crews for running through the storm." (Cả khu biết ơn đoàn phà vì vẫn chạy trong bão.)
- "We are deeply grateful for every tool donated." (Chúng tôi biết ơn sâu sắc từng dụng cụ được tặng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật