Nghĩa tiếng Việt của

grateful

Phiên âm Mỹ /ˈɡɹeɪtfəl/ BrE /ˈɡreɪtfəl/

Transcript: từ "grateful" phát âm Mỹ /ˈɡɹeɪtfəl/ Anh /ˈɡreɪtfəl/ — audio file: grateful.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1977) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
biết ơn
to be grateful to somebody for something — biết ơn ai về cái gì
dễ chịu, khoan khoái
a grateful shade — bóng mát dễ chịu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật