Nghĩa tiếng Việt của
ungrateful
Phiên âm Mỹ /ənˈɡɹeɪtfəl/ BrE /ənˈɡreɪtfəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ungrateful" phát âm Mỹ /ənˈɡɹeɪtfəl/ Anh /ənˈɡreɪtfəl/ — audio file: ungrateful.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
bạc, vô ơn, bội nghĩa
bạc bẽo, không thú vị
ungrateful work — công việc bạc bẽo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ungrateful child; sound ungrateful; feel ungrateful
Dễ nhầm
- ungrateful means not showing appreciation for help or kindness; grateful is the opposite
Mẫu câu giá trị
- “He did not want to seem ungrateful for the offer.” (Anh không muốn tỏ ra vô ơn trước lời đề nghị.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật