Nghĩa tiếng Việt của
grass roots
Mục trong từ điển mở: “grassroots”.
1. thành viên/cấp cơ sở bình thường trong tổ chức hoặc xã hội
Cấu trúc: at the grass roots · grass-roots support/campaign · organize from the grassroots
The proposal received strong support at the grass roots.
Đề xuất nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ cấp cơ sở.
The party launched a grassroots campaign in small towns.
Đảng phát động chiến dịch ở cấp cơ sở tại các thị trấn nhỏ.
Lưu ý: Grass roots là những thành viên/cấp cơ sở bình thường trong xã hội hoặc tổ chức, đối lập với lãnh đạo; grassroots cũng thường viết liền và đứng trước danh từ như grassroots campaign. Cụm nói về nền tảng địa phương, không chỉ người làm nông nghiệp.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the common people at a local level (as distinguished from the centers of political activity)
- the essential foundation or source
"the problem was attacked at the grass roots"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.