Nghĩa tiếng Việt của

goose

Phiên âm Mỹ /ɡus/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "goose" phát âm Mỹ /ɡus/ — audio file: goose.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều geese
(động vật học) ngỗng, ngỗng cái
thịt ngỗng
người ngốc nghếch, người khờ dại
all his geese are swans
(xem) swan
can't say bo to a goose
(xem) bo
to cook that lays the golden eggs
tham lợi trước mắt
danh từ, số nhiều gooses
bàn là cổ ngỗng (của thợ may)
Chuyên ngành kinh tế
con ngỗng
thịt ngỗng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật