Nghĩa tiếng Việt của

glowing

Phiên âm Mỹ /ˈɡloʊɪŋ/ BrE /ˈɡləʊɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "glowing" phát âm Mỹ /ˈɡloʊɪŋ/ Anh /ˈɡləʊɪŋ/ — audio file: glowing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “glow” ~C1
tính từ
rực sáng
hồng hào đỏ ửng
rực rỡ, sặc sỡ
to paint in glowing colours — tô màu rực rỡ
nhiệt tình
Chuyên ngành kỹ thuật
sự phát sáng
Lĩnh vực: vật lý
sự nóng sáng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật