Nghĩa tiếng Việt của
glowing
Phiên âm Mỹ /ˈɡloʊɪŋ/ BrE /ˈɡləʊɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "glowing" phát âm Mỹ /ˈɡloʊɪŋ/ Anh /ˈɡləʊɪŋ/ — audio file: glowing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
rực sáng
hồng hào đỏ ửng
rực rỡ, sặc sỡ
to paint in glowing colours — tô màu rực rỡ
nhiệt tình
Chuyên ngành kỹ thuật
sự phát sáng
Lĩnh vực: vật lý
sự nóng sáng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- glowing review; glowing embers; glow → emitting light or praise
Dễ nhầm
- glowing can mean giving off soft light or expressing enthusiastic praise; a glowing review is strongly positive
Mẫu câu giá trị
- “The restaurant received a glowing review.” (Nhà hàng nhận được bài đánh giá rất tích cực.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật