Nghĩa tiếng Việt của

given

Phiên âm Mỹ /ˈɡɪvən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "given" phát âm Mỹ /ˈɡɪvən/ — audio file: given.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Dạng chia của “give” Nên chủ động sử dụng
động tính từ quá khứ của give
tính từ
đề ngày (tài liệu, văn kiện)
given under my hand at the Department of Home Affairs, the 17th of May 1965 — do tôi đề ngày và ký tại Bộ Nội vụ ngày 17 tháng 5 năm 1965
nếu
given good weather I'll go for a walk — nếu thời tiết tốt tôi sẽ đi chơi
đã quy định; (toán học) đã cho
at a given time and place — vào lúc và nơi đã quy định
a given number — (toán học) số đã cho
có xu hướng, quen thói
given to boasting — quen thói khoe khoang khoác lác
given in
thêm vào coi như phụ lục, thêm vào coi như bổ sung
given name
(Mỹ) tên thánh
Chuyên ngành kỹ thuật
đã cho
xác định
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
đang xét

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật