Nghĩa tiếng Việt của
forgiven
Phiên âm Mỹ /fɚˈɡɪvən/ BrE /fəˈɡɪvən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "forgiven" phát âm Mỹ /fɚˈɡɪvən/ Anh /fəˈɡɪvən/ — audio file: forgiven.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ forgave
tha, tha thứ
to forgive somebody — tha thứ cho ai
miễn nợ (cho ai), miễn (nợ)
nội động từ
tha thứ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be forgiven for; have forgiven someone; forgive → forgiven
Dễ nhầm
- forgiven is the past participle of forgive; the simple past is forgave, and forgive someone for something names the reason
Mẫu câu giá trị
- “She has forgiven him for the mistake.” (Cô ấy đã tha thứ cho anh vì sai lầm đó.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật