Nghĩa tiếng Việt của

garbage collector

Cụm từnoun phrase (countable; computing also)Biên soạn riêng

1. nhân viên thu gom rác

Cấu trúc: work as a garbage collector · a garbage-collection crew · garbage collectors collect waste

The garbage collector lifted the bins into the truck.

Nhân viên thu gom rác nâng các thùng lên xe.

A garbage collector starts work before sunrise on this route.

Nhân viên thu gom rác bắt đầu làm việc trước bình minh trên tuyến này.

2. (tin học) bộ thu gom rác, tự quản lý vùng nhớ không còn dùng

Cấu trúc: a language’s garbage collector · garbage collection reclaims memory

The garbage collector released memory that the program no longer needed.

Bộ thu gom rác giải phóng vùng nhớ mà chương trình không còn cần.

A pause occurred while the garbage collector checked unused objects.

Một khoảng dừng xảy ra khi bộ thu gom rác kiểm tra các đối tượng không còn được dùng.

Lưu ý: Garbage collector thường là nhân viên thu gom rác; trong tin học, đây cũng là thành phần phần mềm tự tìm và thu hồi vùng nhớ không còn được chương trình sử dụng. Ngữ cảnh nghề nghiệp hay máy tính phân biệt hai nghĩa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. someone employed to collect and dispose of refuse (Synonyms: garbage man, garbageman, garbage carter, garbage hauler, refuse collector, dustman)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.