Nghĩa tiếng Việt của
garbage
Phiên âm Mỹ /ˈɡɑɹbɪdʒ/ BrE /ˈɡɑːbɪdʒ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "garbage" phát âm Mỹ /ˈɡɑɹbɪdʒ/ Anh /ˈɡɑːbɪdʒ/ — audio file: garbage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lòng, ruột (thú...)
rác (nhà bếp)
văn chương sọt rác ((cũng) literary garbage)
Chuyên ngành kỹ thuật
đồ bỏ đi
đồ thải
phế liệu
rác
rác liệu
rác rưởi
vật bỏ đi
Lĩnh vực: toán & tin
dữ liệu hỏng
dữ liệu rác
dữ liệu sai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- take out the garbage; garbage truck; garbage → rubbish (UK)
Dễ nhầm
- garbage is unwanted waste, especially in US English; rubbish is common in British English
Mẫu câu giá trị
- “The garbage is collected every Tuesday.” (Rác được thu gom vào mỗi thứ Ba.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật