Nghĩa tiếng Việt của
gamma
Phiên âm Mỹ /ˈɡæmə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gamma" phát âm Mỹ /ˈɡæmə/ — audio file: gamma.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
Gama (chữ cái Hy-lạp)
(động vật học) bướm gama
gamma minus
dưới trung bình
gamma plus
trên trung bình
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
gama
Lĩnh vực: điện
hệ số ảnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- gamma ray; gamma particles; gamma → third Greek letter
Dễ nhầm
- gamma is the third letter of the Greek alphabet; it is also used in scientific names such as gamma rays
Mẫu câu giá trị
- “The experiment measured gamma radiation.” (Thí nghiệm đo bức xạ gamma.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật