Nghĩa tiếng Việt của
fuzzy
Phiên âm Mỹ /ˈfʌzi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fuzzy" phát âm Mỹ /ˈfʌzi/ — audio file: fuzzy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
sờn, xơ
xoắn, xù (tóc)
mờ, mờ nhạt
Chuyên ngành kỹ thuật
mờ
mơ hồ
xù
Lĩnh vực: toán & tin
mờ nhạt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fuzzy image; fuzzy sweater; fuzzy → soft or unclear
Dễ nhầm
- fuzzy means covered with soft short fibres or not clearly seen or understood; a fuzzy memory is vague
Mẫu câu giá trị
- “The photograph looked fuzzy on the screen.” (Bức ảnh trông mờ trên màn hình.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật