Nghĩa tiếng Việt của

fuse

Phiên âm Mỹ /fjuz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "fuse" phát âm Mỹ /fjuz/ — audio file: fuse.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cầu chì
ngòi, kíp, mồi nổ (bom, mìn...)
nội động từ
chảy ra (kim loại)
hợp nhất lại
Chuyên ngành kinh tế
chảy ra
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ bảo vệ
chảy ra
dây cháy
dây cháy chậm
dây dẫn lửa
kíp
kíp nổ
làm chảy
làm ngắt mạch
làm nóng chảy
nấu chảy
ngòi nổ
ngòi nổ, kíp nổ
nung chảy
nút
tan ra
Lĩnh vực: xây dựng
cái bảo vệ
máy nổ mìn
Lĩnh vực: điện
cầu chảy
Lĩnh vực: y học
cầu chì
ngòi
Lĩnh vực: điện lạnh
cầu chì điện
dây cháu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật