Nghĩa tiếng Việt của

funeral home

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. nhà tang lễ (cơ sở dịch vụ tang lễ)

The funeral home handled the service well.

Nhà tang lễ tổ chức lễ chu đáo.

Local funeral homes offer cremation plans.

Các nhà tang lễ địa phương có gói hỏa táng.

The funeral home is two blocks away.

Nhà tang lễ cách đây hai dãy nhà.

Lưu ý: Cơ sở dịch vụ; "funeral director" là người điều hành — batch 11 đã có.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
như funeral parlour

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a mortuary where those who knew the deceased can come to pay their last respects (Synonyms: funeral parlor, funeral parlour, funeral chapel, funeral church, funeral-residence)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.