Nghĩa tiếng Việt của
frightening
Phiên âm Mỹ /ˈfɹaɪtənɪŋ/ BrE /ˈfraɪtənɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "frightening" phát âm Mỹ /ˈfɹaɪtənɪŋ/ Anh /ˈfraɪtənɪŋ/ — audio file: frightening.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “frightening” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “frighten” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
làm hoảng sợ, làm sợ
to frighten somebody into during something — làm cho ai sợ mà phải làm việc gì
to frighten somebody out of doing something — làm cho ai sợ mà thôi không làm việc gì
to frighten somebody into submission — làm cho ai sợ mà phải quy phục
Chuyên ngành kỹ thuật
làm hoảng sợ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- frightening experience; frightening prospect; frighten → causes fear
Dễ nhầm
- frightening describes something that causes fear; frightened describes the person who feels fear
Mẫu câu giá trị
- “It was frightening to hear the glass break downstairs.” (Thật đáng sợ khi nghe tiếng kính vỡ ở tầng dưới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật