Nghĩa tiếng Việt của
frighten
Phiên âm Mỹ /ˈfɹaɪtən/ BrE /ˈfraɪtən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "frighten" phát âm Mỹ /ˈfɹaɪtən/ Anh /ˈfraɪtən/ — audio file: frighten.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2196) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ
làm hoảng sợ, làm sợ
to frighten somebody into during something — làm cho ai sợ mà phải làm việc gì
to frighten somebody out of doing something — làm cho ai sợ mà thôi không làm việc gì
to frighten somebody into submission — làm cho ai sợ mà phải quy phục
Chuyên ngành kỹ thuật
làm hoảng sợ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- frighten somebody INTO/OUT OF V-ing (làm ai sợ để làm/không làm: "frightened out of complaining").
- be frightened OF/TO V (sợ — giống afraid: "frightened of the surge").
- frightening (adj — đáng sợ) ≠ frightened (người sợ) — cặp -ing/-ed.
Dễ nhầm
- frighten (làm sợ — hành động) vs scare (doạ — informal tương đương) vs terrify (hoảng sợ — mạnh nhất).
- "a frightened child" ✓ — frightened ĐỨNG TRƯỚC danh từ được (khác afraid).
Mẫu câu giá trị
- "The near-miss frightened the crew into stricter checks." (Cú suýt va làm đoàn sợ tới mức siết kiểm tra.)
- "Nobody was frightened of the dark pier once lights went in." (Chẳng ai còn sợ cầu tối khi đèn lên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật