Nghĩa tiếng Việt của
fright
Phiên âm Mỹ /fɹaɪt/ BrE /fraɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fright" phát âm Mỹ /fɹaɪt/ Anh /fraɪt/ — audio file: fright.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự hoảng sợ
(thông tục) người xấu xí kinh khủng; quỷ dạ xoa; người ăn mặc xấu xí; vật xấu xí kinh khủng
ngoại động từ
(thơ ca) (như) frighten
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sự hoảng sợ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in fright; give someone a fright; fright → sudden fear
Dễ nhầm
- fright is a feeling of fear, often sudden; give someone a fright means scare them briefly
Mẫu câu giá trị
- “The noise gave me a fright.” (Tiếng động làm tôi giật mình.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật