Nghĩa tiếng Việt của
freaked
Phiên âm Mỹ /fɹikt/ BrE /frikt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "freaked" phát âm Mỹ /fɹikt/ Anh /frikt/ — audio file: freaked.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “freaked” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “freak” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
tính đồng bóng, tính hay thay đổi
out of mere freak — chỉ vì tính đồng bóng
quái vật; điều kỳ dị
a freak of nature — một quái vật
ngoại động từ
làm lốm đốm, làm có vệt
Chuyên ngành kỹ thuật
đốm
vệt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- freaked out; freaked by a noise; freak → suddenly upset
Dễ nhầm
- freaked is the past form of freak; freak out means become very upset or frightened, or cause that reaction
Mẫu câu giá trị
- “The sudden alarm freaked the dog out.” (Tiếng chuông báo động bất ngờ làm con chó hoảng sợ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật