Nghĩa tiếng Việt của
franklin
Phiên âm Mỹ /ˈfɹæŋklɪn/ BrE /ˈfræŋklɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "franklin" phát âm Mỹ /ˈfɹæŋklɪn/ Anh /ˈfræŋklɪn/ — audio file: franklin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(sử học) địa chủ (không thuộc giai cấp quý tộc, ở thế kỷ 14 và 15)
Chuyên ngành kỹ thuật
culông E
culông tĩnh điện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Franklin (surname/given name); Franklin → proper name
Dễ nhầm
- Franklin is a personal name and surname; capitalize it as a proper noun
Mẫu câu giá trị
- “Franklin sent us a postcard from Boston.” (Franklin gửi cho chúng tôi một tấm bưu thiếp từ Boston.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật