Nghĩa tiếng Việt của
frankly
Phiên âm Mỹ /ˈfɹæŋkli/ BrE /ˈfræŋkli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "frankly" phát âm Mỹ /ˈfɹæŋkli/ Anh /ˈfræŋkli/ — audio file: frankly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
thẳng thắn, trung thực
tell me frankly what's wrong — hãy nói thật cho tôi biết cái gì đang trục trặc
frankly, I couldn't care less — thành thật mà nói, tôi không thể quan tâm ít hơn
quite frankly, I'm not surprised — hết sức chân thành mà nói, tôi chẳng ngạc nhiên đâu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- frankly speaking; quite frankly; frank → frankly
Dễ nhầm
- frankly means speaking honestly and directly; honestly can introduce a sincere opinion
Mẫu câu giá trị
- “Frankly, I think the plan needs more work.” (Nói thật, tôi nghĩ kế hoạch cần được hoàn thiện thêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật