Nghĩa tiếng Việt của
fourth
Phiên âm Mỹ /fɔɹθ/ BrE /fɔːθ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fourth" phát âm Mỹ /fɔɹθ/ Anh /fɔːθ/ — audio file: fourth.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
thứ tư, thứ bốn
danh từ
một phần tư
người thứ bốn; vật thứ bốn; ngày mồng bốn; (Mỹ) (the Fourth) ngày 4 tháng 7 (quốc khánh Mỹ)
(âm nhạc) quãng bốn
(số nhiều) hàng hoá loại bốn
Chuyên ngành kỹ thuật
một phần tư
quãng bốn
Lĩnh vực: toán & tin
phần thứ bốn
thứ bốn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fourth floor; fourth of July; fourth → 4th
Dễ nhầm
- fourth means number four in a sequence; four is the cardinal number
Mẫu câu giá trị
- “This is the fourth time I have visited.” (Đây là lần thứ tư tôi đến thăm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật