Nghĩa tiếng Việt của
forests
Phiên âm Mỹ /ˈfɔɹəsts/ BrE /ˈfɔːəsts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "forests" phát âm Mỹ /ˈfɔɹəsts/ Anh /ˈfɔːəsts/ — audio file: forests.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “forests” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “forest” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
rừng
(pháp lý) rừng săn bắn
ngoại động từ
trồng cây ở; biến thành rừng; trồng cây gây rừng
Chuyên ngành kỹ thuật
rừng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tropical forests; protect forests; forest → large area of trees
Dễ nhầm
- forests is the plural of forest, a large area covered mainly with trees; forest can also be a verb meaning cover with trees
Mẫu câu giá trị
- “The country is working to protect its forests.” (Quốc gia đang nỗ lực bảo vệ các khu rừng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật