Nghĩa tiếng Việt của

forests

Phiên âm Mỹ /ˈfɔɹəsts/ BrE /ˈfɔːəsts/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "forests" phát âm Mỹ /ˈfɔɹəsts/ Anh /ˈfɔːəsts/ — audio file: forests.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “forest” Nên nhận biết ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “forests” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “forest” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
rừng
(pháp lý) rừng săn bắn
ngoại động từ
trồng cây ở; biến thành rừng; trồng cây gây rừng
Chuyên ngành kỹ thuật
rừng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật