Nghĩa tiếng Việt của
flood plain
1. đồng bằng/ngập lụt ven sông
Cấu trúc: a river flood plain · build on a flood plain · a wide flood plain
The village lies on a broad flood plain beside the river.
Ngôi làng nằm trên một vùng đồng bằng ngập lụt rộng bên sông.
Farms on the flood plain were covered after several days of rain.
Các trang trại ở vùng đồng bằng ven sông bị ngập sau nhiều ngày mưa.
Lưu ý: Flood plain (cũng viết floodplain) là vùng đất tương đối bằng nằm cạnh sông và có thể bị ngập định kỳ khi nước sông dâng. Đây là địa hình tự nhiên có khả năng chứa nước lũ; không nên hiểu là khu vực luôn khô ráo chỉ vì hiện tại không có nước.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
floodplain US /flˈʌdpleɪn/
noun
- a low plain adjacent to a river that is formed chiefly of river sediment and is subject to flooding (Synonyms: flood plain)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.