Nghĩa tiếng Việt của

floating

Phiên âm Mỹ /ˈfloʊtɪŋ/ BrE /ˈfləʊtɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "floating" phát âm Mỹ /ˈfloʊtɪŋ/ Anh /ˈfləʊtɪŋ/ — audio file: floating.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “float” Nên nhận biết ~C1
danh từ
sự nổi
sự thả trôi (bè gỗ)
sự hạ thuỷ (tài thuỷ)
(thương nghiệp) sự khai trương; sự khởi công
tính từ
nổi
để bơi
thay đổi
floating population — số dân thay đổi lên xuống
(thương nghiệp) động (nợ); luân chuyển (vốn)
floating capital — vốn luân chuyển
(y học) di động
floating kidney — thận di dộng
Chuyên ngành kỹ thuật
di động
động
không nối đất
lơ lửng
lớp nền
nổi
phiếm định
sự nổi
sự thả bè
sự trôi
thay đổi
treo
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hạ thủy (tàu)
Lĩnh vực: điện
không gánh
Lĩnh vực: xây dựng
lớp đáy (vữa)
lớp lót nổi
lớp trát lót
sự hạ thủy
sự trả trôi
sự xoa
Chuyên ngành kỹ thuật
di động
động
không nối đất
lơ lửng
lớp nền
nổi
phiếm định
sự nổi
sự thả bè
sự trôi
thay đổi
treo
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hạ thủy (tàu)
Lĩnh vực: điện
không gánh
Lĩnh vực: xây dựng
lớp đáy (vữa)
lớp lót nổi
lớp trát lót
sự hạ thủy
sự trả trôi
sự xoa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật