Nghĩa tiếng Việt của
floating
Phiên âm Mỹ /ˈfloʊtɪŋ/ BrE /ˈfləʊtɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "floating" phát âm Mỹ /ˈfloʊtɪŋ/ Anh /ˈfləʊtɪŋ/ — audio file: floating.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự nổi
sự thả trôi (bè gỗ)
sự hạ thuỷ (tài thuỷ)
(thương nghiệp) sự khai trương; sự khởi công
tính từ
nổi
để bơi
thay đổi
floating population — số dân thay đổi lên xuống
(thương nghiệp) động (nợ); luân chuyển (vốn)
floating capital — vốn luân chuyển
(y học) di động
floating kidney — thận di dộng
Chuyên ngành kỹ thuật
di động
động
không nối đất
lơ lửng
lớp nền
nổi
phiếm định
sự nổi
sự thả bè
sự trôi
thay đổi
treo
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hạ thủy (tàu)
Lĩnh vực: điện
không gánh
Lĩnh vực: xây dựng
lớp đáy (vữa)
lớp lót nổi
lớp trát lót
sự hạ thủy
sự trả trôi
sự xoa
Chuyên ngành kỹ thuật
di động
động
không nối đất
lơ lửng
lớp nền
nổi
phiếm định
sự nổi
sự thả bè
sự trôi
thay đổi
treo
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hạ thủy (tàu)
Lĩnh vực: điện
không gánh
Lĩnh vực: xây dựng
lớp đáy (vữa)
lớp lót nổi
lớp trát lót
sự hạ thủy
sự trả trôi
sự xoa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- floating on water; floating population; float → floating
Dễ nhầm
- floating means resting or moving on a liquid or in the air; buoyant describes the ability to stay afloat
Mẫu câu giá trị
- “Leaves were floating on the surface of the pond.” (Lá đang nổi trên mặt ao.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật